soft-shell clam

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài ngao vỏ mềm: "soft-shell clam" chỉ một loài ngao vỏ mỏng, hình bầu dục, thường được tìm thấycác vùng ven biển của Hoa Kỳ châu Âu. Loài ngao này vỏ mềm hơn so với các loài ngao thông thường.
    • Món ngao hấp: Trong ẩm thực, "soft-shell clam" thường được chế biến bằng cách hấp trong vỏ.
dụ sử dụng
  • (Nhà hàng phục vụ ngao vỏ mềm tươi được hấp trong vỏ.)
  • (Ngao vỏ mềm phổ biến dọc theo bờ biển New England.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dig for soft-shell clams": đào tìm ngao vỏ mềm (hoạt động phổ biếncác bãi biển).

    • During low tide, locals dig for soft-shell clams in the mud. (Khi thủy triều xuống, người dân địa phương đào tìm ngao vỏ mềm trong bùn.)
  • "soft-shell clam chowder": súp ngao vỏ mềm (món súp đặc sản).

    • She ordered a bowl of soft-shell clam chowder for lunch. ( ấy gọi một bát súp ngao vỏ mềm cho bữa trưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Clam (n): ngao (tên chung cho các loài ngao).
  • Hard-shell clam (n): ngao vỏ cứng (loài ngao vỏ dày hơn, thường được gọi là "quahog").
  • Steamer clam (n): ngao hấp (tên gọi khác của soft-shell clam khi dùng trong ẩm thực).
Từ đồng nghĩa
  • Steamer clam: ngao hấp (tên thông dụng trong thực đơn).
  • Ipswich clam: ngao Ipswich (tên gọi theo địa danh nổi tiếng ở Massachusetts, Mỹ, nơi loài ngao này được đánh bắt nhiều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb cụ thể cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "soft-shell clam".
soft-shell clam
A chef steams soft-shell clams in a large pot.